惡魔似地 ác ma tự địa Hán Việt: ác ma tự địa Tổng quan cực kỳ, vô cùng ghê gớm, gớm ghiếc Cấu tạo: 惡 (ác) + 魔 (ma) + 似 (tự) + 地 (địa)Hán Việtác ma tự địaCấu tạo惡 + 魔 + 似 + 地 · ác + ma + tự + địa nghĩa thành phần: ác + ma + tự + địa Nghĩa ViệtCihui cực kỳ, vô cùng ghê gớm, gớm ghiếc