愷悌君子
khải đễ quân tử
Hán Việt: khải đễ quân tử · Pinyin: kǎi tì jūn zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恺悌:平易近人;君子:先秦时代对诸侯卿士的美称。泛指品德优良,平易近人的人。
Eng
- Cihui 愷悌君子 ǎitìjūnzǐ f.e. amiable gentleman
Hán Việt: khải đễ quân tử · Pinyin: kǎi tì jūn zǐ