惱人春色 não nhân xuân sắc Hán Việt: não nhân xuân sắc Tổng quan Cấu tạo: 惱 (não) + 人 (nhân) + 春 (xuân) + 色 (sắc)Hán Việtnão nhân xuân sắcCấu tạo惱 + 人 + 春 + 色 · não + nhân + xuân + sắc nghĩa thành phần: não + nhân + xuân + sắc Nghĩa EngCihui 惱人春色 ǎorénchūnsè f.e. suffering from love in the spring