悄不聲兒地

tiễu bất thanh nhi địa

Hán Việt: tiễu bất thanh nhi địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (bất) + (thanh) + (nhi) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悄不聲兒地 iāobushēngr de adv. 1. in a low voice 2. silently; noiselessly