悄悄地離開 tiễu tiễu địa li khai Hán Việt: tiễu tiễu địa li khai Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 悄 (tiễu) + 地 (địa) + 離 (li) + 開 (khai)Hán Việttiễu tiễu địa li khaiCấu tạo悄 + 悄 + 地 + 離 + 開 · tiễu + tiễu + địa + li + khai nghĩa thành phần: tiễu + tiễu + địa + li + khai Nghĩa EngCihui slip out