悄悄地談論 tiễu tiễu địa đàm luận Hán Việt: tiễu tiễu địa đàm luận Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 悄 (tiễu) + 地 (địa) + 談 (đàm) + 論 (luận)Hán Việttiễu tiễu địa đàm luậnCấu tạo悄 + 悄 + 地 + 談 + 論 · tiễu + tiễu + địa + đàm + luận nghĩa thành phần: tiễu + tiễu + địa + đàm + luận Nghĩa EngCihui whisper about