悄無人跡 tiễu vô nhân tích Hán Việt: tiễu vô nhân tích Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 跡 (tích)Hán Việttiễu vô nhân tíchCấu tạo悄 + 無 + 人 + 跡 · tiễu + vô + nhân + tích nghĩa thành phần: tiễu + vô + nhân + tích Nghĩa EngCihui 悄無人跡 iǎowúrénjì f.e. with not a soul in sight