悄然落淚 qiǎo rán luò lèi · tiễu nhiên lạc lệ Hán Việt: tiễu nhiên lạc lệ · Pinyin: qiǎo rán luò lèi Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 然 (nhiên) + 落 (lạc) + 淚 (lệ)Pinyinqiǎo rán luò lèiHán Việttiễu nhiên lạc lệCấu tạo悄 + 然 + 落 + 淚 · tiễu + nhiên + lạc + lệ nghĩa thành phần: tiễu + nhiên + lạc + lệ Nghĩa EngCihui 悄然落淚 iǎoránluòlèi f.e. shed silent tears