悅目娛心

yuè mù yú xīn duyệt mục ngu tâm

Hán Việt: duyệt mục ngu tâm · Pinyin: yuè mù yú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (mục) + (ngu) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愉悅眼目,使人心中歡喜。也作「悅心娛目」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赏心悦目