悉力

xī lì tất lực

Hán Việt: tất lực · Pinyin: xī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡力量。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「然悉力盡忠以事聖帝,曠日持久,官不過侍郎。」《三國演義》第二回:「朱儁聽說,催促軍馬,悉力攻打陽城。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽力;全力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽力;全力。

Eng

  • Cihui 悉力 xīlì v.o. spare no effort

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全力 · 尽力