悉帥敝賦

xī shuài bì fù tất suất tệ phú

Hán Việt: tất suất tệ phú · Pinyin: xī shuài bì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (suất) + (tệ) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指倾全国的军事力量。古代按田赋出兵车、甲士,故称兵为“赋”。敝,谦词,指不精良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"悉索敝赋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指倾全国的军事力量。古代按田赋出兵车、甲士,故称兵为赋”。敝,谦词,指不精良。