悉帥敝賦 xī shuài bì fù · tất suất tệ phú Hán Việt: tất suất tệ phú · Pinyin: xī shuài bì fù Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 帥 (suất) + 敝 (tệ) + 賦 (phú)Pinyinxī shuài bì fùHán Việttất suất tệ phúCấu tạo悉 + 帥 + 敝 + 賦 · tất + suất + tệ + phú nghĩa thành phần: tất + suất + tệ + phú