悉心戮力

xī xīn lù lì tất tâm lục lực

Hán Việt: tất tâm lục lực · Pinyin: xī xīn lù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (tâm) + (lục) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡才智和力量。《晉書.卷九.孝武帝紀》:「其內外眾官,各悉心戮力,以康庶事。」也作「悉心畢力」、「悉心竭力」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悉心:尽心;戮力:用尽全力。竭尽智慧和力量。