悉心整飭 xī xīn zhěng chì · tất tâm chỉnh sức Hán Việt: tất tâm chỉnh sức · Pinyin: xī xīn zhěng chì Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 心 (tâm) + 整 (chỉnh) + 飭 (sức)Pinyinxī xīn zhěng chìHán Việttất tâm chỉnh sứcCấu tạo悉 + 心 + 整 + 飭 · tất + tâm + chỉnh + sức nghĩa thành phần: tất + tâm + chỉnh + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饬:整理。用全部精力对某事或某一机构进行整顿。