悉心竭力
tất tâm kiệt lực
Hán Việt: tất tâm kiệt lực · Pinyin: xī xīn jié lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡才智和力量。宋.司馬光〈應詔言朝廷闕失〉:「執政者亦悉心竭力以副陛下之欲,恥為碌碌守法循故事之臣。」也作「悉心畢力」、「悉心戮力」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悉心:尽心;竭力:用尽全力。竭尽智慧和力量。