悉數奉還 tất sổ phụng hoàn Hán Việt: tất sổ phụng hoàn Tổng quan Cấu tạo: 悉 (tất) + 數 (sổ) + 奉 (phụng) + 還 (hoàn)Hán Việttất sổ phụng hoànCấu tạo悉 + 數 + 奉 + 還 · tất + sổ + phụng + hoàn nghĩa thành phần: tất + sổ + phụng + hoàn Nghĩa EngCihui 悉數奉還 īshùfènghuán f.e. return all that has been borrowed or taken away