悍然入侵 hãn nhiên nhập xâm Hán Việt: hãn nhiên nhập xâm Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 然 (nhiên) + 入 (nhập) + 侵 (xâm)Hán Việthãn nhiên nhập xâmCấu tạo悍 + 然 + 入 + 侵 · hãn + nhiên + nhập + xâm nghĩa thành phần: hãn + nhiên + nhập + xâm Nghĩa EngCihui 悍然入侵 ànránrùqīn f.e. outrageously invade