悍然無視 hãn nhiên vô thị Hán Việt: hãn nhiên vô thị Tổng quan Cấu tạo: 悍 (hãn) + 然 (nhiên) + 無 (vô) + 視 (thị)Hán Việthãn nhiên vô thịCấu tạo悍 + 然 + 無 + 視 · hãn + nhiên + vô + thị nghĩa thành phần: hãn + nhiên + vô + thị Nghĩa EngCihui fly in the face of