悔不當初
hối bất đương sơ
Hán Việt: hối bất đương sơ · Pinyin: huǐ bù dāng chū
Tổng quan
hối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui hối tiếc hành động trong quá khứ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悔:后悔;当初:开头,起初。后悔不在当初采取另一种行动。
- Tân Hoa Tự Điển 悔后悔;当初开头,起初◇悔不在当初采取另一种行动。
Eng
- CC-CEDICT to regret one's past deeds (idiom)
- Cihui 悔不當初 uǐbùdāngchū f.e. regret having done sth.