悔之無及

huǐ zhī wú jí hối chi vô cập

Hán Việt: hối chi vô cập · Pinyin: huǐ zhī wú jí

Tổng quan

quá muộn để hối hận (thành ngữ) | Vô ích khi hối tiếc sau sự việc.

Cấu tạo: (hối) + (chi) + (vô) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá muộn để hối hận (thành ngữ) | Vô ích khi hối tiếc sau sự việc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后悔也来不及了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后悔已来不及。

Eng

  • CC-CEDICT too late for regrets (idiom); It is useless to repent after the event.
  • Cihui 悔之無及 uǐzhīwújí f.e. It's too late to repent.