悔怨

huǐ yuàn hối oán

Hán Việt: hối oán · Pinyin: huǐ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因後悔而心生怨恨。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷九.謠言》:「自後有貴賤、貧富、長幼、妍醜匹配之不齊者,各生悔怨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悔恨 · 懊悔