悔恨
hối hận
Hán Việt: hối hận · Pinyin: huǐ hèn
Tổng quan
hối hận | ăn năn iếc giận vì điều lỗi của mình. hối hận hối hận ☆Tiếc giận vì điều lỗi của mình.
Nghĩa
Việt
- Cihui hối hận | ăn năn iếc giận vì điều lỗi của mình. hối hận hối hận ☆Tiếc giận vì điều lỗi của mình.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 反悔怨恨。《老殘遊記二編》第六回:「只要跟著師父,隨便怎樣,我斷無悔恨就是了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懊悔:~不已。
Eng
- CC-CEDICT remorse|repentance
- Cihui remorse; repentance
ja
- JMdict regret|remorse|repentance|contrition