悔恨莫及

hối hận mạc cập

Hán Việt: hối hận mạc cập

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (hận) + (mạc) + (cập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悔恨莫及 uǐhènmòjí f.e. cry over spilt milk