悔罪自新

huǐ zuì zì xīn hối tội tự tân

Hán Việt: hối tội tự tân · Pinyin: huǐ zuì zì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (tội) + (tự) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悔改過失,重新做人。《東周列國志》第四二回:「陳穆公亦有使命至晉,代衛鄭致悔罪自新之意。」也作「悔過自新」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悔改罪行,重新做人。