悚然生敬

sǒng rán shēng jìng tủng nhiên sanh kính

Hán Việt: tủng nhiên sanh kính · Pinyin: sǒng rán shēng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (nhiên) + (sanh) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悚然,敬畏的樣子,與「肅然」義近。「悚然生敬」猶「肅然起敬」。見「肅然起敬」條。01.宋.龔明之《中吳紀聞.卷五.張子韶與周煥卿簡》:「書詞懇惻,讀之令人悚然生敬。」<a name="悚然起敬"> </a>