悚然而立

tủng nhiên nhi lập

Hán Việt: tủng nhiên nhi lập

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (nhiên) + (nhi) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悚然而立 ǒngrán'érlì f.e. stand up in terror