悚若木鸡
tủng nhược mộc kê
Hán Việt: tủng nhược mộc kê · Pinyin: sǒng ruò mù jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「呆若木雞」。見「呆若木雞」條。01.《聊齋志異.卷三.黑獸》:「獮戴石而伏,悚若木雞,惟恐墮落。」<a name="蠢若木雞"> </a>
Hán Việt: tủng nhược mộc kê · Pinyin: sǒng ruò mù jī