悚若木鸡 sǒng ruò mù jī · tủng nhược mộc kê Hán Việt: tủng nhược mộc kê · Pinyin: sǒng ruò mù jī Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 若 (nhược) + 木 (mộc) + 鸡 (kê)Pinyinsǒng ruò mù jīHán Việttủng nhược mộc kêCấu tạo悚 + 若 + 木 + 鸡 · tủng + nhược + mộc + kê nghĩa thành phần: tủng + nhược + mộc + kê