悛改

quān gǎi thuân cải

Hán Việt: thuân cải · Pinyin: quān gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thuân) + (cải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悔悟改過。漢.劉向《列女傳.卷八.續列女傳》:「母數責怒,性不能悛改。」《五代史平話.唐史.卷上》:「是時銀槍效節都驕橫,尚未悛改。」也作「悛懌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悔改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悔改。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悔改 · 改过