悠然而逝 du nhiên nhi thệ Hán Việt: du nhiên nhi thệ Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 逝 (thệ)Hán Việtdu nhiên nhi thệCấu tạo悠 + 然 + 而 + 逝 · du + nhiên + nhi + thệ nghĩa thành phần: du + nhiên + nhi + thệ Nghĩa EngCihui 悠然而逝 ōurán'érshì f.e. 1. went off pretty easy 2. past and gone