悠然而逝

du nhiên nhi thệ

Hán Việt: du nhiên nhi thệ

Tổng quan

Cấu tạo: 悠 (du) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 逝 (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ dàng
  • Biên soạn 悠然而逝 ōurán'érshì f.e. 1. went off pretty easy 2. past and gone

Eng

  • Cihui 悠然而逝 ōurán'érshì f.e. 1. went off pretty easy 2. past and gone

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠然神往 · 悠然自得 · 悠然自得的 · 悠然自适