悠然自适

yōu rán zì shìdu nhiên tự thích

Hán Việt: du nhiên tự thích · Pinyin: yōu rán zì shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容悠闲自在,神情从容的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

神態從容,心情閒適的樣子。宋.陸游〈中丞蔣公墓誌銘〉:「得屋優庇風雨,頹垣壞甃,悠然自適,讀書旦暮不輟。」也作「悠然自得」。

Cấu tạo: 悠 (du) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 適 (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容悠闲自在,神情从容的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠然神往 · 悠然自得 · 悠然自得的 · 自适应 · 悠然而逝 · 自适应控制 · 自适应滤波器 · 自适应调节器