悠着勁兒

du trứ kính nhi

Hán Việt: du trứ kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (trứ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悠著勁兒 ōuzhe jìnr v.o. take things easy