悠着點兒 du trứ điểm nhi Hán Việt: du trứ điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 着 (trứ) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtdu trứ điểm nhiCấu tạo悠 + 着 + 點 + 兒 · du + trứ + điểm + nhi nghĩa thành phần: du + trứ + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 悠著點兒 ōuzhediǎnr ►See yōuzhediǎn