悠閒自在

yōu xián zì zài du gian tự tại

Hán Việt: du gian tự tại · Pinyin: yōu xián zì zài

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (gian) + (tự) + (tại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲暇舒适,无忧无虑。

Eng

  • Cihui 悠閑自在 ōuxiánzìzài f.e. leisurely and carefree