患哮喘症

hoạn hao suyễn chứng

Hán Việt: hoạn hao suyễn chứng

Tổng quan

(thuộc) bệnh hen, mắc bệnh hen, để chữa bệnh hen, người mắc bệnh hen

Cấu tạo: (hoạn) + (hao) + (suyễn) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) bệnh hen, mắc bệnh hen, để chữa bệnh hen, người mắc bệnh hen