患月盲症

hoạn nguyệt manh chứng

Hán Việt: hoạn nguyệt manh chứng

Tổng quan

Mắt tròn xoe (vì ngạc nhiên, hoảng sợ...), mắc chứng quáng gà

Cấu tạo: (hoạn) + (nguyệt) + (manh) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mắt tròn xoe (vì ngạc nhiên, hoảng sợ...), mắc chứng quáng gà