患者的

hoạn giả đích

Hán Việt: hoạn giả đích

Tổng quan

xem acromegaly

Cấu tạo: 患 (hoạn) + 者 (giả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 to đầu chi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acromegalic

Từ liên quan

Gần nghĩa

患者