患至呼天

huàn zhì hū tiān hoạn chí hô thiên

Hán Việt: hoạn chí hô thiên · Pinyin: huàn zhì hū tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (chí) + (hô) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患:祸患;呼:喊。形容事前不作准备,灾祸临头,求天救助。
  • Tân Hoa Tự Điển 患祸患;呼喊。形容事前不作准备,灾祸临头,求天救助。

Eng

  • Cihui 患至呼天 uànzhìhūtiān f.e. start to prepare only at the last moment