患難夫妻

huàn nàn fū qī hoạn nan phu thê

Hán Việt: hoạn nan phu thê · Pinyin: huàn nàn fū qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (phu) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患难:忧虑和灾难。指经受过困苦考验,能够同甘共苦的夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 患难忧虑和灾难。指经受过困苦考验,能够同甘共苦的夫妻。

Eng

  • Cihui 患難夫妻 uànnàn fūqī n. husband and wife who have gone through difficult times together M:¹duì