患難相共

huàn nàn xiāng gòng hoạn nan tương cộng

Hán Việt: hoạn nan tương cộng · Pinyin: huàn nàn xiāng gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (tương) + (cộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患难:危险艰苦的环境。共同承担灾难和困苦。形容关系密切,利害一致。