患難相恤

huàn nàn xiāng xù hoạn nan tương tuất

Hán Việt: hoạn nan tương tuất · Pinyin: huàn nàn xiāng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (tương) + (tuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恤:体恤,周济。遇到患难彼此互相救助,甚至不惜生命。