患難相扶 huàn nàn xiāng fú · hoạn nan tương phù Hán Việt: hoạn nan tương phù · Pinyin: huàn nàn xiāng fú Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 難 (nan) + 相 (tương) + 扶 (phù)Pinyinhuàn nàn xiāng fúHán Việthoạn nan tương phùCấu tạo患 + 難 + 相 + 扶 · hoạn + nan + tương + phù nghĩa thành phần: hoạn + nan + tương + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶:支持,帮助。在忧患灾难中互相扶助。