患難相死

huàn nàn xiāng sǐ hoạn nan tương tử

Hán Việt: hoạn nan tương tử · Pinyin: huàn nàn xiāng sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (tương) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遇到患难彼此互相救助,甚至不惜生命。