患難見棄 hoạn nan kiến khí Hán Việt: hoạn nan kiến khí Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 難 (nan) + 見 (kiến) + 棄 (khí)Hán Việthoạn nan kiến khíCấu tạo患 + 難 + 見 + 棄 · hoạn + nan + kiến + khí nghĩa thành phần: hoạn + nan + kiến + khí Nghĩa EngCihui 患難見棄 uànnànjiànqì f.e. leave sb. to hold the bag