患難之中

hoạn nan chi trung

Hán Việt: hoạn nan chi trung

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (chi) + (trung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 患難之中 uànnàn zhīzhōng n. be in sore distress; be in dire need