患難夫妻

huàn nàn fū qī hoạn nan phu thê

Hán Việt: hoạn nan phu thê · Pinyin: huàn nàn fū qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (nan) + (phu) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同經歷艱難困苦而互相扶持的夫妻。如:「這對患難夫妻歷盡滄桑,終於苦盡甘來,與滿堂子孫同慶金婚。」

Eng

  • Cihui 患難夫妻 uànnàn fūqī n. husband and wife who have gone through difficult times together M:¹duì