悅近來遠
duyệt cận lai viễn
Hán Việt: duyệt cận lai viễn · Pinyin: yuè jìn lái yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使近者悦服,远者来归。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使近者悦服,远者来归。亦谓远近归服。语本《论语.子路》"近者悦,远者来。"
Hán Việt: duyệt cận lai viễn · Pinyin: yuè jìn lái yuǎn