您喝什麼 nín hē shén me · nâm hát thập ma Hán Việt: nâm hát thập ma · Pinyin: nín hē shén me Tổng quan Cấu tạo: 您 (nâm) + 喝 (hát) + 什 (thập) + 麼 (ma)Pinyinnín hē shén meHán Việtnâm hát thập maCấu tạo您 + 喝 + 什 + 麼 · nâm + hát + thập + ma nghĩa thành phần: nâm + hát + thập + ma