您是哪位 nín shì nǎ wèi · nâm thị na vị Hán Việt: nâm thị na vị · Pinyin: nín shì nǎ wèi Tổng quan Cấu tạo: 您 (nâm) + 是 (thị) + 哪 (na) + 位 (vị)Pinyinnín shì nǎ wèiHán Việtnâm thị na vịCấu tạo您 + 是 + 哪 + 位 · nâm + thị + na + vị nghĩa thành phần: nâm + thị + na + vị