懸爲厲禁 xuán wéi lì jìn · huyền vi lệ cấm Hán Việt: huyền vi lệ cấm · Pinyin: xuán wéi lì jìn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 爲 (vi) + 厲 (lệ) + 禁 (cấm)Pinyinxuán wéi lì jìnHán Việthuyền vi lệ cấmCấu tạo懸 + 爲 + 厲 + 禁 · huyền + vi + lệ + cấm nghĩa thành phần: huyền + vi + lệ + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬:公开揭示。公开严厉禁止。